Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弛缓 (chíhuǎn)

chíhuǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thỉ hoãn

Nghĩa

  1. dịu lại; lắng lại; xẹp xuống (cục thế, không khí...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ