Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弟子 (dìzǐ)

dìzǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đệ tử

Nghĩa

  1. đồ đệ; học sinh; đệ tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弟子