Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弥撒 (mísā)

mísā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di tát

Nghĩa

  1. lễ Mi-sa (thiên chúa giáo); chầu lễ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弥撒