Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弥
补
弥补 (míbǔ)
míbǔ
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
di bổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bù đắp; đền bù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弥
mí
khắp; đầy; bù đắp
补
bǔ
tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
Từ có chứa 弥补
我会尽力弥补
wǒ huì jìnlì míbǔ
ngã hội tận lực di bổ
Tôi sẽ cố gắng hết sức để bù đắp
我不知怎么弥补你
wǒ bù zhī zěnme míbǔ nǐ
ngã bất tri chẩm ma di bổ nhĩ
Tôi không biết làm thế nào để bù đắp cho bạn