Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

补 (bǔ)

bǔ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bổ

Nghĩa

  1. tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm
  2. bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
  3. tẩm bổ; bổ; bồi dưỡng; bồi bổ
  4. có ích; lợi ích; bổ ích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 补