弹射座椅弹射座椅 (tánshèzuòyǐ)tánshèzuòyǐHán Việtđạn xạ tọa ỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ghế phóng (ghế tống đẩy phi công ra khi máy bay gặp sự cố)