弹弹 (dàn)dànCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Số từHán Việtđạn | đànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạn; viên đạn2đạn; súng đạn; đạn pháo; bom3trứng; viên; hòn