弹性 (tánxìng)
- Từ loại
- Danh từ, Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- đàn tính
Nghĩa
- tính đàn hồi; đàn tính
- tính co giãn; thay đổi, linh hoạt
- linh hoạt, uyển chuyển; chất đàn hồi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.