Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弹性 (tánxìng)

tánxìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
đàn tính

Nghĩa

  1. tính đàn hồi; đàn tính
  2. tính co giãn; thay đổi, linh hoạt
  3. linh hoạt, uyển chuyển; chất đàn hồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弹性