Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弹
痕
累
累
弹痕累累 (dànhénlěilěi)
dànhénlěilěi
Hán Việt
đạn ngân luỹ luỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đạn xuyên thủng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
痕
hén
vết; vết tích; ngấn; vệt
累
lèi
mệt mỏi; mệt; mệt nhọc; làm cho mệt mỏi; làm cho vất vả