Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
弹
跳
板
弹跳板 (tántiàobǎn)
tántiàobǎn
Hán Việt
đạn khiêu bản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn đạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
跳
tiào
nhảy; nảy
板
bǎn
tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng; cửa; cửa ván của hàng quán