Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加强 (jiāqiáng)

jiāqiáng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
gia cường
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tăng cường; gắn chặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 加强