强制强制 (qiángzhì)qiángzhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Tính từHán Việtcưỡng chếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cưỡng chế; ép buộc; bắt buộc2ép uổng3cưỡng bức; cưỡng bách