Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强制 (qiángzhì)

qiángzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
cưỡng chế

Nghĩa

  1. cưỡng chế; ép buộc; bắt buộc
  2. ép uổng
  3. cưỡng bức; cưỡng bách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ