Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
归
纳
法
归纳法 (guīnàfǎ)
guīnàfǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quy nạp pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phép quy nạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
归
guī
trở về; về; quay về; quy; trở lại; quay trở lại; trả; trả lại; trả về
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép