纳纳 (nà)nàCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từHán ViệtnạpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nạp; nhập2tiếp nhận3hưởng thụ4đưa vào