Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

当务之急 (dāngwùzhījí)

dāngwùzhījí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đương vụ chi cấp

Nghĩa

  1. việc khẩn cấp trước mắt; nhiệm vụ cấp bách hiện nay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ