急 (jí)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Phó từ, Danh từ
- Hán Việt
- cấp
Nghĩa
- gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
- làm sốt ruột; quýnh đít; quíu đít
- nóng tính; nóng nảy; hay nổi nóng
- xiết; mau; mạnh; vội; gấp; to
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.