当地 (dāngdì)
- Từ loại
- Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
- Hán Việt
- đương địa
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bản địa; bản xứ; nơi đó, địa phương, nội địa; nơi đó
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.