Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

当地 (dāngdì)

dāngdì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
đương địa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bản địa; bản xứ; nơi đó, địa phương, nội địa; nơi đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 当地