Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

形成 (xíngchéng)

xíngchéng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hình thành
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hình thành; gây thành
  2. đâm ra
  3. hợp thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 形成