形成形成 (xíngchéng)xíngchéngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthình thànhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hình thành; gây thành2đâm ra3hợp thành