Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

彩排 (cǎipái)

cǎipái

Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
thải bài

Nghĩa

  1. diễn tập (hoá trang diễn tập trước khi diễn chính thức)
  2. tập diễn có hoá trang; diễn tập có hoá trang (trước khi bắt đầu chính thức những hoạt động quần chúng quy mô lớn như diễu hành trong ngày hội hay liên hoan tro…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ