彩排 (cǎipái)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- thải bài
Nghĩa
- diễn tập (hoá trang diễn tập trước khi diễn chính thức)
- tập diễn có hoá trang; diễn tập có hoá trang (trước khi bắt đầu chính thức những hoạt động quần chúng quy mô lớn như diễu hành trong ngày hội hay liên hoan tro…