Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

彩蛋 (cǎidàn)

cǎidàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thải đản

Nghĩa

  1. trứng màu (trên vỏ trứng vẽ tranh nhiều màu sắc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 彩蛋