Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

影视 (yǐngshì)

yǐngshì

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
ảnh thị

Nghĩa

  1. điện ảnh và truyền hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ