Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

往事 (wǎngshì)

wǎngshì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vãng sự

Nghĩa

  1. việc đã qua; việc xưa; việc cũ
  2. vãng sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 往事