Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

律师 (lǜshī)

lǜshī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
luật sư

Nghĩa

  1. luật sư; thầy cãi; trạng sự; thầy cò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 律师