Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赤脚律师 (chìjiǎolǜshī)

chìjiǎolǜshī

Hán Việt
xích cước luật sư

Nghĩa

  1. luật sư chân đất
  2. luật sư cơ sở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ