徒步区徒步区 (túbùqū)túbùqūTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtđồ bộ khuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(Tw) khu vực cấm ô tô2khu vực dành cho người đi bộ