循序渐进循序渐进 (xúnxùjiànjìn)xúnxùjiànjìnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttuần tự tiệm tiếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiến hành theo chất lượng; tuần tự như tiến (học hành, công tác)