Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

循序渐进 (xúnxùjiànjìn)

xúnxùjiànjìn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuần tự tiệm tiến

Nghĩa

  1. tiến hành theo chất lượng; tuần tự như tiến (học hành, công tác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ