Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

德国战车 (déguózhànchē)

déguózhànchē

Hán Việt
đức quốc chiến xa

Nghĩa

  1. Rammstein (ban nhạc metal của Đức)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ