Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战 (zhàn)

zhàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
chiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chiến tranh; chiến đấu
  2. tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu
  3. họ Chiến
  4. run; phát run

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 战