Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心不在焉 (xīnbùzàiyān)

xīnbùzàiyān

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tâm bất tại yên

Nghĩa

  1. tư tưởng không tập trung; đãng trí; phân tâm; lơ đễnh; tâm bất tại; tâm hồn treo ngược cành cây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ