Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心肠 (xīncháng)

xīncháng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm trường

Nghĩa

  1. dụng tâm; lòng dạ; tâm địa; tâm trường
  2. lòng dạ (trạng thái tình cảm)
  3. tâm tư; hứng thú
  4. tâm dạ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 心肠