Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
心
里
话
心里话 (xīnlǐhuà)
xīnlǐhuà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm lí thoại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tâm sự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
里
lǐ
lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); bên trong; phía trong
话
huà
lời nói; thoại; chuyện; nói; bàn