Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
忍
耻
忍耻 (rěnchǐ)
rěnchǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhẫn sỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chịu đựng sự sỉ nhục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
忍
rěn
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn; nhẫn tâm; tàn nhẫn
耻
chǐ
hổ thẹn; bối rối; lúng túng; luống cuống; xấu hổ; mắc cỡ; sỉ nhục; nhục nhã; tủi thẹn; ô danh; nỗi nhục
Từ có chứa 忍耻
含忍耻辱
hánrěnchǐrǔ
hàm nhẫn sỉ nhục
chấp nhận sự sỉ nhục; ăn bánh khiêm tốn