耻 (chǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ, Số từ
- Hán Việt
- sỉ
Nghĩa
- hổ thẹn; bối rối; lúng túng; luống cuống; xấu hổ; mắc cỡ
- sỉ nhục; nhục nhã; tủi thẹn; ô danh; nỗi nhục
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.