忘记忘记 (wàngjì)wàngjìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtvong kýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quên; lú2quên; không nhớ; quên mất; quên bẵng; quên khuấy; quên lửng3bỏ quên