Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

快餐交友 (kuàicānjiāoyǒu)

kuàicānjiāoyǒu

Hán Việt
khoái xan giao hữu

Nghĩa

  1. hẹn hò tốc độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ