怎么着怎么着 (zěnmezhe)zěnmezheTừ loạiĐại từ, Động từ, 疑问代词Hán Việtchẩm ma trứLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thế nào2thế nào; làm gì (phiếm chỉ động tác hoặc tình huống)