思思 (sī)sīCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttư | tứ | taiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghĩ; suy nghĩ; tư2nhớ; hoài niệm; tưởng niệm3mạch suy nghĩ4họ Tư