Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

思潮 (sīcháo)

sīcháo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tư trào

Nghĩa

  1. trào lưu tư tưởng; tư trào
  2. tâm tư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 思潮