Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
思
虑
思虑 (sīlǜ)
sīlǜ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tư lự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
suy nghĩ; suy xét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
思
sī
nghĩ; suy nghĩ; tư; nhớ; hoài niệm; tưởng niệm
虑
lǜ
suy nghĩ; lo buồn; sầu muộn; lo âu; lo lắng