Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
怠
忽
怠忽 (dàihū)
dàihū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đãi hốt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bỏ bê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
怠
dài
biếng nhác; lười biếng; uể oải; coi khinh; khinh nhờn; khinh mạn
忽
hū
không chú ý; không để ý; xem nhẹ; chểnh mảng; bỗng; bỗng nhiên; đột nhiên; đột ngột; thình lình; thoắt; lúc