Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

急剧 (jíjù)

jíjù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ, Tính từ
Hán Việt
cấp kịch

Nghĩa

  1. cấp tốc; nhanh mạnh; nhanh chóng
  2. kịch liệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ