Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

急忙 (jímáng)

jímáng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cấp mang

Nghĩa

  1. vội vàng; vội vã; hối hả; hấp tấp
  2. tất tả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 急忙