急救箱急救箱 (jíjiùxiāng)jíjiùxiāngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtcấp cứu tươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hộp cấp cứu, thùng cấp cứu, bộ sơ cứu