Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

急躁 (jízào)

jízào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cấp táo

Nghĩa

  1. cuống; cuống lên; cuống cuồng; luống cuống
  2. nôn nóng; hấp tấp; nóng nẩy
  3. xấu lo
  4. táo cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ