急躁急躁 (jízào)jízàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtcấp táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cuống; cuống lên; cuống cuồng; luống cuống2nôn nóng; hấp tấp; nóng nẩy3xấu lo4táo cấp