Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

性侵害 (xìngqīnhài)

xìngqīnhài

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tính xâm hại

Nghĩa

  1. tấn công tình dục (luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ