Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

性健康 (xìngjiànkāng)

xìngjiànkāng

Hán Việt
tính kiện khang

Nghĩa

  1. sức khỏe tình dục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ