Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

性能 (xìngnéng)

xìngnéng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tính năng

Nghĩa

  1. tính năng (máy móc, công cụ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 性能