总书记总书记 (zǒngshūjì)zǒngshūjìTừ loạiDanh từHán Việttổng thư kýTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tổng bí thư2tổng thư ký3tổng bí thư