Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

总人口 (zǒngrénkǒu)

zǒngrénkǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổng nhân khẩu

Nghĩa

  1. Tổng dân số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ