Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

总是 (zǒngshì)

zǒngshì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tổng thị

Nghĩa

  1. (khẩu ngữ) luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng
  2. chính là

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 总是