总是总是 (zǒngshì)zǒngshìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiPhó từHán Việttổng thịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(khẩu ngữ) luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng2chính là